» SẮT THÉP » Báo giá ống thép tráng kẽm , bao gia ong thep trang kem » Báo giá ống thép tráng kẽm TIN17

Báo giá ống thép tráng kẽm TIN17


Giá: 0 VND
Báo giá ống thép tráng kẽm TIN17

THÉP ỐNG HỘP

Thông số kỹ thuật

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Thép hộp (Square/Rectangular steel tube)
1  14 x 14 x 0,8 6 1,97
2  14 x 14 x 0,9 6 2,19
3  14 x 14 x 1,0 6 2,41
4  14 x 14 x 1,2 6 2,84
5  20 x 25 x 1,2 6 4,76
6  20 x 25 x 1,4 6 5,49
7  16 x 16 x 0,8 6 2,25
8  16 x 16 x 0,9 6 2,53
9  16 x 16 x 1,0 6 2,79
10  16 x 16 x 1,2 6 3,3
11  20 x 20 x 0,8 6 2,87
12  20 x 20 x 0,9 6 3,21
13  20 x 20 x 1,0 6 3,54
14  20 x 20 x 1,2 6 4,2
15  20 x 20 x 1,4 6 4,83
16  20 x 20 x 1,5 6 5,14
17  20 x 40 x 0,8 6 4,38
18  20 x 40 x 0,9 6 4,9
19  20 x 40 x 1,0 6 5,43
20  20 x 40 x 1,2 6 6,46
21  20 x 40 x 1,5 6 7,97
22  25 x 25 x 0,8 6 3,62
23  25 x 25 x 0,9 6 4,06
24  25 x 25 x 1,0 6 4,48
25  25 x 25 x 1,2 6 5,33
26  25 x 25 x 1,5 6 6,56
27  25 x 50 x 1,0 6 6,84
28  25 x 50 x 1,4 6 9,45
29  25 x 50 x 1,5 6 10,09
30  25 x 50 x 1,8 6 11,98
31  30 x 30 x 0,9 6 4,9
32  30 x 30 x 1,0 6 5,43
33  30 x 30 x 1,2 6 6,46
34  30 x 30 x 1,5 6 7,97
35  30 x 60 x 1,2 6 9,85
36  30 x 60 x 1,4 6 11,43
37  30 x 60 x 1,5 6 12,21
38  30 x 60 x 1,8 6 14,53
39  40 x 40 x 1,0 6 7,31
40  40 x 40 x 1,2 6 8,72
41  40 x 40 x 1,4 6 10,11
42  40 x 40 x 1,5 6 10,8
43  40 x 80 x 1,4 6 15,38
44  40 x 80 x 1,5 6 16,45
45  40 x 80 x 1,8 6 19,61
46  40 x 80 x 2,0 6 21,7
47  40 x 100 x 1,5 6 19,27
48  50 x 50 x 1,4 6 12,74
49  50 x 50 x 1,5 6 13,62
50  50 x 50 x 1,8 6 16,22
51  50 x 50 x 2,0 6 17,94
52  60 x 60 x 1,4 6 15,38
53  60 x 60 x 1,5 6 16,45
54  60 x 60 x 1,8 6 19,61
55 40 x 40 x 1,8 6 12,83
56  60 x 60 x 2,0 6 21,7
57  60 x 60 x 2,5 6 26,85
58  60 x 120 x 2,0 6 33,01
59  60 x 120 x 2,5 6 40,98
60  90 x 90 x 2,0 6 33,01
61  90 x 90 x 2,5 6 40,98
62  30 x 60 x 2.0 6 16,05
63  30 x 60 x 2.5 6 19,78
64  40 x 40 x 2.0 6 14,17
65  40 x 80 x 2.5 6 26,85
66  40 x 100 x 2.0 6 25,47
67  40 x 100 x 2.5 6 31,56
68  40 x 100 x 3.0 6 37,53
69  50 x 50 x 2.5 6 22,14
70  60 x 120 x 3.0 6 48,83
71  90 x 90 x 3.0 6 48,83
72  12x12x 0.8 6 1,66
73  12x12x 1.0 6 2,03
74  12x32x1.0 6 3,92
75  12x32x1.2 6 4,65
76  12x32x1.5 6 5,71
77  12x32x2.0 6 7,39
78  100 x 100 x 4.0 6 71,7
79  100 x 100 x 3.0 6 54,46
80  100 x 100 x 3.5 6 63,14
| ghế văn phòng | tủ tài liệu | bàn văn phòng | bàn làm việc | ban lam viec | ban van phong | bàn ghế inox | ban ghe inox | ghế quầy bar | ghe quay bar | bàn ghế cafe | ban ghe cafe | ghe van phong | ban ghe van phong | bàn ghế văn phòng | nội thất văn phòng | noi that van phong | ban lam viec | bàn làm việc | ghế xoay | ghe xoay | ghế xoay văn phòng | nội thất bệnh viện | noi that benh vien | bàn ghế học sinh | ban ghe hoc sinh | tủ hồ sơ | tu ho so | tu van phong | tủ văn phòng
® Thiet ke web: VAVIETNAM.COM